千年の古都ニンビンNinh Bình – Cố đô ngàn năm
2026.10.10 (土) · Khám phá Việt Nam
Hành cung Vũ Lâm, Tràng An
968—1010—2010—2026

千年の古都へ。Về miền cố đô ngàn năm.

ハノイから南へ約100km。石灰岩の峰々に守られた「華閭(ホアルー)」は、ベトナム最初の統一王朝の都でした。小舟で洞窟をくぐり、500段の石段を登り、名物のヤギ料理を味わう——ベトナムの「原点」を巡る一日です。 Cách Hà Nội ~100 km về phía Nam, Hoa Lư – được núi đá vôi bao bọc – là kinh đô của nhà nước phong kiến tập quyền đầu tiên của Việt Nam. Một ngày ngồi thuyền xuyên hang, leo 500 bậc đá, thưởng thức dê núi – trở về "điểm khởi đầu" của Việt Nam.

📅 16年前の今日、2010年10月10日——ハノイは「昇龍(タンロン)遷都千年祭」の式典を行いました。その都の出発点が、今日訪れるホアルーです。 📅 Đúng ngày này 16 năm trước – 10/10/2010 – Hà Nội tổ chức Đại lễ 1000 năm Thăng Long. Và nơi kinh đô ấy khởi hành chính là Hoa Lư, nơi chúng ta đến hôm nay.

日程・集合NGÀY & ĐIỂM TẬP TRUNG

10月10日(土)08:15 集合Thứ Bảy 10/10 · tập trung 08:15
Grandiose Hotel & Spa ロビー(sảnh) · 出発 08:30xuất phát 08:30

車両配置PHÂN CÔNG XE

🚙
L車Xe L (5人乗り chỗ)
S
🚙
T車Xe T (5人乗り chỗ)
F, O, Đ

今日の天気(10月の平年)THỜI TIẾT (TB tháng 10)

22–29°C ☀️🌦
日中は日差しが強い。にわか雨の可能性あり。Trưa nắng mạnh, có thể mưa rào ngắn.
壱

今日の行程Lịch trình trong ngày

🚗 移動 · 🍽 食事 · 🛶 小舟 · 🥾 登山。各ステップに「引率メモ(ドライバー・リーダー向け)」と「見どころ」を付けました。🚗 di chuyển · 🍽 ăn · 🛶 thuyền · 🥾 leo núi. Mỗi chặng có "Ghi chú dẫn đoàn" (cho lái xe / trưởng nhóm) và "Điểm nhấn" cho thành viên.

  1. 🏨
    08:15 – 08:3015分 phút

    集合・出発準備Tập trung & chuẩn bị

    📍 Grandiose Hotel & Spa (Liễu Giai)

    ロビー集合。スニーカー・帽子・水・現金を確認しましょう(持ち物リスト)。

    Tập trung ở sảnh. Kiểm tra giày thể thao, mũ, nước, tiền mặt (danh sách đồ).

    💭 いまのあなたへDÀNH CHO BẠN LÚC NÀY朝早くの集合、おつかれさまです。今日は長い一日なので、朝ごはんはしっかりと。車内で少し眠ってもOKです。Tập trung sớm, vất vả rồi! Hôm nay là một ngày dài – nhớ ăn sáng đầy đủ, lên xe ngủ thêm chút cũng được.
    🚩 引率メモGHI CHÚ DẪN ĐOÀN
    • Điểm danh 2 xe. Mua sẵn nước suối cho cả đoàn.
    • Gọi xác nhận đặt bàn nhà hàng Thành Long: 0972 162 261 (6 người, ~11:00, gọi sẵn set dê để ăn nhanh).
    • Kiểm tra tuyến 3 Tràng An hôm nay có chạy không (mùa nước lên có thể tạm dừng): BQL (0229) 3890 217.
    • 2台の人数確認。全員分のミネラルウォーターを用意。
    • レストランThành Longに予約確認の電話(6名・11:00頃・ヤギのセットを事前注文して時短)。
    • チャンアン第3ルートが本日運航しているか確認(増水期は運休あり)。
  2. 🚗
    08:30 – 10:30約2時間~2 tiếng

    ハノイ → ニンビンへHà Nội → Ninh Bình

    🛣 ~100 kmPháp Vân – Cầu Giẽ – Ninh Bình☕ 途中休憩 15分nghỉ giữa đường 15'

    市内を抜けて南へ。高速道路(Pháp Vân–Cầu Giẽ → Cầu Giẽ–Ninh Bình)を走ります。約1時間後(09:30頃)、高速道路上のDuy Tiên サービスエリア(Km227、Phú Thứ IC付近)でトイレ休憩15分。窓の外に石灰岩の山が見え始めたら、ニンビンはもうすぐ。

    Ra khỏi nội thành, đi cao tốc Pháp Vân–Cầu Giẽ rồi Cầu Giẽ–Ninh Bình. Khoảng 1 tiếng sau (~09:30) nghỉ 15 phút tại trạm dừng nghỉ Duy Tiên – Km 227 (ngay trên cao tốc, gần nút Phú Thứ). Khi thấy núi đá vôi hai bên đường là sắp tới Ninh Bình.

    👀 車内で読もうĐỌC TRÊN XE 移動中に 「千年の歴史」・「1000年前の暮らし」 を読むと、午後の景色が何倍も面白くなります。さらに知りたい人は 📖 読書リスト へ。 Đọc phần "Lịch sử ngàn năm", "Đời sống 1000 năm trước" trên xe; muốn tìm hiểu thêm xem 📖 danh sách bài đọc.
    💭 いまのあなたへDÀNH CHO BẠN LÚC NÀY2時間のドライブは、運転する人も乗る人も疲れます。途中のサービスエリアで15分休憩して、トイレ・ストレッチ・水分補給を。何より大切なのは安全。ドライバーが眠そうなら声をかけて、無理せず休みましょう。Ngồi xe 2 tiếng, cả lái xe lẫn người ngồi đều mỏi. Dừng 15 phút ở trạm nghỉ: đi vệ sinh, vươn vai, uống nước. Quan trọng nhất là an toàn – lái xe thấy buồn ngủ thì nghỉ thêm, đừng cố.
    🚩 引率メモGHI CHÚ DẪN ĐOÀN
    • 2 xe đi nối nhau; nếu lạc, hẹn gặp ở trạm dừng nghỉ Duy Tiên (Km 227).
    • Chiều đi: lối vào trạm ở Km 226+880, rẽ phải sau hầm Phú Thứ – đi theo biển "Trạm dừng nghỉ".
    • Không vào các trạm Bình An / 8668 / Thăng Long 2 / Chung Vổ: nằm trên nhánh nút Liêm Tuyền đi Nam Định, phải rời cao tốc.
    • 2台は連なって走行。はぐれたらDuy Tiên サービスエリア(Km227)で合流。
  3. 🏮
    10:30 – 11:00予備時間thời gian dự phòng

    (余裕があれば)ホアルー古街さんぽ(Nếu kịp) Dạo Phố cổ Hoa Lư

    2022年にできた、10世紀・大瞿越の文化をモチーフにした新しい「古街」。麒麟山(Núi Kỳ Lân)のふもと、銀の寺(Chùa Bạc)の隣。午前は静かで写真向き。お店や灯籠が賑わうのは夕方〜夜です。

    "Phố cổ" mới xây (mở năm 2022), lấy cảm hứng từ văn hoá Đại Cồ Việt thế kỷ X, dưới chân núi Kỳ Lân cạnh Chùa Bạc. Buổi sáng yên tĩnh, hợp chụp ảnh; hàng quán và đèn lồng sôi động từ chiều tối.

    Phố cổ Hoa LưPhố cổ Hoa Lư
    💭 いまのあなたへDÀNH CHO BẠN LÚC NÀY2時間座りっぱなしの後は、少し歩いて体をほぐしましょう。古街を10〜20分ぶらぶらするだけで気分がすっきりして、お昼ごはんもおいしくなります。Sau 2 tiếng ngồi xe, đi bộ dạo phố cổ 10–20 phút cho giãn người – thấy thoải mái, bữa trưa cũng ngon hơn.
    🚩 引率メモGHI CHÚ DẪN ĐOÀN Tuỳ chọn. Nếu đến muộn hơn 10:45 thì vào thẳng nhà hàng.任意。10:45以降に到着ならレストランへ直行。
  4. 🍽
    11:00 – 12:1575分 phút

    昼食:名物「山ヤギ料理」Ăn trưa: Dê núi Ninh Bình

    🍽 Nhà hàng Thành Long – Vua dê Ninh Bình📍 04 Ngô Quyền🕗 8:00–21:30
    Dê tái chanh
    Dê tái chanh
    Thịt dê Ninh Bình
    ヤギ肉+葉っぱ+タレDê, lá cuốn, nước chấm
    Cơm cháy sốt dê
    Cơm cháy sốt dê
    Lẩu dê
    ヤギ鍋(イメージ)Lẩu dê (minh hoạ)

    ヤギ一頭をレモン和え・炒め・焼き・鍋…とさまざまに味わい、名物のおこげ「コムチャイ」にヤギのあんをかけて。→ なぜヤギなの?

    Dê tái chanh, xào lăn, nướng, lẩu… cùng cơm cháy sốt dê trứ danh. → Vì sao là dê núi?

    🍽 外国人向けおすすめ注文(6名)GỌI MÓN HỢP KHÁCH NƯỚC NGOÀI (6 người)

    日本人旅行者のブログでは「ヤギは羊ほどクセがなくコリコリ」「でも好みは分かれる」「コムチャイは絶品」という声が多数。よく火を通した料理を中心に、ヤギ以外の一皿も入れました。

    Theo các blog du lịch Nhật: dê ít mùi hơn cừu, giòn sần sật nhưng không phải ai cũng hợp; cơm cháy được khen nhất. Vì vậy chọn món chín kỹ là chính, kèm một món không phải dê.

    合計 約190万ドン(1人 約32万ドン)の目安。価格は店のWebメニュー(2025〜2026)より、変更の可能性あり。Tổng ~1,9 triệu (~320k/người). Giá theo thực đơn web (2025–2026), có thể thay đổi.

    🌶 チャレンジ枠(任意):名物「Dê tái chanh(レモン和え)」は半生なので、試したい人用に1皿だけ。鍋(Lẩu dê)は昼には重く時間がかかるので今回は省略。生き血料理(tiết canh)は注文しない。🌶 Món "thử thách" (tuỳ chọn): dê tái chanh là thịt tái – gọi 1 đĩa cho ai muốn thử. Lẩu dê nặng và lâu, bỏ qua buổi trưa. Không gọi tiết canh.

    Không cay / Ít cay辛くしないで/辛さ控えめkhông cay / ít cay
    Không rau mùiパクチー抜きkhông rau mùi
    Nấu chín kỹよく火を通してnấu chín kỹ
    Không đá氷なしkhông đá
    Tính tiềnお会計tính tiền

    💡 食べ方:ヤギ肉をライスペーパーやイチジクの葉に香草と一緒に包み、味噌風のタレ(tương)につけて。

    💡 Hướng dẫn khách: cuốn dê với bánh đa/lá sung và rau thơm, chấm tương.

    🙅 ヤギが苦手な人へ — ヤギ以外のメニューKHÔNG ĂN ĐƯỢC DÊ? — MÓN KHÁC
    • 🐟 魚:雷魚(cá quả)の焼き・蒸し 250k、鯉(cá chép)のトマト煮 250k
    • 🐷 豚:豚肉の干しエビ味噌炒め(thịt rang mắm tép)156k — ニンビン名物の発酵エビ味噌を使った食べやすい一品
    • 🐸 カエル(ếch)150k、田ウナギ(lươn đồng)200k、牛肉料理 120〜200k
    • 🥬 青菜炒め 45k、豆腐料理 49〜60k、目玉焼き 55k、チャーハン 75k、バナナの花サラダ 120k
    • 🐟 Cá quả nướng/hấp xì dầu 250k, cá chép sốt cà chua 250k
    • 🐷 Thịt rang mắm tép 156k (mắm tép Gia Viễn – đặc sản Ninh Bình)
    • 🐸 Ếch 150k, lươn đồng 200k, các món bò 120–200k
    • 🥬 Rau xào 45k, đậu phụ 49–60k, trứng rán 55k, cơm rang 75k, nộm hoa chuối 120k
    ※鶏肉料理はメニューにありません。※ Thực đơn không có món gà.

    候補2:Dê núi Tràng An(ホアルー古街内)Phương án 2: Dê núi Tràng An (trong Phố cổ Hoa Lư)

    🚩 引率メモGHI CHÚ DẪN ĐOÀN
    • Gọi trước hotline đặt bàn 6 người và đặt trước món theo bảng gợi ý (ưu tiên món chín kỹ, dặn ít cay) để lên món ngay khi tới.
    • Rời nhà hàng lúc 12:15 để kịp thuyền 12:45 – thanh toán trước 12:10.
    • Nhắc cả đoàn đi vệ sinh trước khi lên thuyền (3 tiếng trên sông).
    • Món có tiết canh / rượu tiết: hỏi trước, không ép khách Nhật.
    • 12:15出発厳守(会計は12:10までに)。
    • 乗船前に必ずトイレへ(約3時間の舟旅)。
    💭 いまのあなたへDÀNH CHO BẠN LÚC NÀYヤギ料理は好みが分かれます。口に合わなくても大丈夫。ヤギ以外の料理を頼んでも、近くの別のお店に変えてもOKです。食べたいものは遠慮なく伝えてください。みんなで相談して、全員が気持ちよく食べられる場所を選びましょう。Dê núi có thể không hợp khẩu vị – không sao cả. Có thể gọi món khác, hoặc cả nhóm cùng đổi sang quán gần đó. Cứ thoải mái nói mình muốn ăn gì; cùng nhau chọn chỗ để ai cũng ăn ngon miệng, thấy dễ chịu.
  5. 🎫
    12:15 – 12:4530分 phút

    チャンアン乗船場へ・チケット購入Đến bến thuyền Tràng An · mua vé

    🚗 8–9 km · 15–20分'🎫 300.000đ/人người🛶 4–5人/艘 người/thuyền
    Bến thuyền Tràng An
    チャンアン乗船場Bến thuyền Tràng An

    乗船券は舟・漕ぎ手・保険込み。窓口で「第3ルート(Tuyến 3)」を選びます。救命胴衣の着用は必須です。

    Vé đã gồm thuyền, người chèo và bảo hiểm. Chọn Tuyến 3 tại quầy. Bắt buộc mặc áo phao.

    💭 いまのあなたへDÀNH CHO BẠN LÚC NÀYここから約3時間は舟の上。乗る前にトイレを済ませ、水を1本、帽子か日傘を手元に。準備ができていると、舟の上でゆったり過ごせます。Sắp tới là ~3 tiếng trên thuyền. Đi vệ sinh trước, cầm 1 chai nước, mũ hoặc ô – chuẩn bị xong là có thể thư thái tận hưởng.
    🚩 引率メモGHI CHÚ DẪN ĐOÀN
    • Mua vé tại quầy hoặc online trước để khỏi xếp hàng (muave.disantrangan.vn).
    • Cả đoàn 6 người (gồm 2 lái xe) xin đi chung 1 thuyền. Nếu quầy vé không cho → tách 2 thuyền theo hướng dẫn của quầy, mỗi thuyền có 1 người nói tiếng Việt.
    • Để đồ không cần thiết trong xe; mang theo nước + mũ.
    • Ghi nhớ vị trí đỗ xe; cả đoàn quay lại bãi xe ~15:45.
    • ドライバー2名も含めた6名で1艘に乗船を希望。不可の場合は窓口の案内に従い2艘に分乗(各艇にベトナム語が話せる人を1人)。
    • 不要な荷物は車に置き、水と帽子だけ持参。
  6. 🛶
    12:45 – 15:45約3時間~3 tiếng

    チャンアン 第3ルート — 小舟で洞窟をくぐるTràng An tuyến 3 — thuyền xuyên hang

    🛶 手漕ぎ舟thuyền chèo tay🕳 洞窟 33 hang⛩ 上陸 3回lên bờ 3 lần🌏 UNESCO 2014
    1Đền Trình
    Đền Trình 最初の上陸地。舟を岸につけ、参拝して「到着の報告」を。Đền Trình Điểm lên bờ đầu tiên – thắp hương "trình báo" trước khi vào vùng núi.Bùi Thế Tâm, CC BY-SA 3.0
    2Trong hang
    洞窟の中 電灯に照らされた鍾乳石。天井が低い所では頭を下げて。Trong hang Nhũ đá dưới ánh đèn; chỗ trần thấp nhớ cúi đầu.Jakub Hałun, CC BY 4.0
    3Người chèo đò
    漕ぎ手さん 多くは地元の村の女性。静かな水面をゆっくり進みます。Người chèo đò Phần lớn là phụ nữ làng quanh đây, chèo chậm rãi trên mặt nước tĩnh.Jakub Hałun, CC BY 4.0
    4Hành cung Vũ Lâm
    武林行宮 断崖に囲まれた水上の楼閣。陳朝の王たちの隠れ里。Hành cung Vũ Lâm Thủy đình giữa vách núi – nơi ẩn cư của các vua Trần.NKSTTSSHNVN, CC BY-SA 4.0
    1. 乗船場 出発Rời bến thuyền
    2. ⛩ Đền Trình(別名 Phủ Đột)— 上陸。 (Phủ Đột) — lên bờ.
      「Trình」は「報告する」の意味。聖域に入る前に神々へ到着を告げる社です。千年以上の歴史を持つと伝わり、建物は丁朝の「丁」の字の形。祀られているのは丁朝を支えた四人の重臣「丁朝の四柱」(Đinh Điền・Nguyễn Bặc・Lưu Cơ・Trịnh Tú)。門前には幸運の象徴・石の鯉の像があり、水中には本物の鯉も泳いでいます。
      "Trình" là trình báo thần linh trước khi vào vùng đất thiêng. Tương truyền hơn 1000 năm tuổi, kiến trúc hình chữ Đinh (丁). Thờ "Tứ trụ triều Đinh": Đinh Điền, Nguyễn Bặc, Lưu Cơ, Trịnh Tú. Trước đền có đôi cá chép đá – biểu tượng may mắn – và cá chép thật dưới nước.
    3. 🕳 Hang Đột — 全長1,000m以上、チャンアンで最も長く美しい洞窟とされ、第3ルートのハイライト。天井は高めで、さまざまな形の鍾乳石が続きます。抜けるのに約30分。dài hơn 1.000 m, được xem là hang dài và đẹp nhất Tràng An – điểm nhấn của tuyến 3. Trần khá cao, nhũ đá đủ hình dáng; đi hết ~30 phút.
    4. 🕳 Hang Vân(Hang Mây) — 「雲の洞窟」。Vân(雲)は漢越語、Mâyは日常語で、どちらも「雲」。全長約900m。洞窟の前後は「雲の谷(Thung Mây)」と呼ばれる、峰に囲まれた約12,000㎡の水の盆地です。Vân (雲) và Mây cùng nghĩa là mây. Dài gần 900 m, nằm trong Thung Mây – thung nước ~12.000 m² bao quanh bởi núi đá; ánh sáng trong hang tạo cảm giác mờ ảo như mây.
    5. ⛩ Đền Suối Tiên — 上陸。雄王(フンヴオン)時代の将軍貴明大王(Quý Minh Đại vương)を祀る。Sào Khê川の上流にあり、丁先皇即位1050年(2018年)を記念して、丁・鉄木(lim)など4種の銘木で再建されました。lên bờ. Thờ Đức thánh Quý Minh Đại vương – tướng thời Hùng Vương. Ở thượng nguồn sông Sào Khê; dựng lại năm 2018 dịp kỷ niệm 1050 năm Đinh Tiên Hoàng lên ngôi, bằng 4 loại gỗ quý đinh, lim, sến, táu.
    6. ⛰ Núi Địa Linh · Núi Kim Quy — 洞窟ではなく水面から垂直にそびえる塔のような峰。蓮の花が開いたような形とも。Kim Quy は「金の亀」。「陸のハロン湾」と呼ばれる景色はまさにここ。không phải hang mà là núi đá dựng đứng giữa nước; Địa Linh được ví như đoá sen nở. Kim Quy = rùa vàng. Đây chính là khung cảnh "Hạ Long trên cạn".
    7. 🕳 Hang Đại — 長さ約150m。広々として風通しのよい洞窟。dài ~150 m, rộng và thoáng.
    8. 🏯 Hành cung Vũ Lâm(武林行宮)— 上陸。 — lên bờ.
      1258年にモンゴル軍を初めて退けた後、陳太宗が築いた軍事拠点の離宮。1285年の第2次モンゴル戦争でも戦いの舞台になったと伝わります。陳太宗は晩年ここ(太微庵)で仏道に入り、のちに孫の陳仁宗も退位後ここで修行してから、北部のイエントゥ山で「竹林禅派」を開きました。舟でしか行けない、王たちの隠れ里です。
      Căn cứ quân sự do Trần Thái Tông lập sau chiến thắng Mông Cổ lần 1 (1258); gắn với kháng chiến chống Nguyên lần 2 (1285). Vua Trần Thái Tông cuối đời tu ở Am Thái Vi; Trần Nhân Tông sau khi nhường ngôi cũng tu ở đây trước khi lên Yên Tử lập Thiền phái Trúc Lâm. Nay còn Đền Thái Vi, chùa Khai Phúc (chùa Hành Cung).
    9. (航路により)キングコングのロケ村が見えることも — 公式の第3ルートには含まれないため、漕ぎ手に聞いてみて。(Tuỳ luồng) phim trường Kong – không nằm trong lộ trình chính thức tuyến 3, hỏi người chèo.
    10. 乗船場に帰着Về bến

    第3ルート=「洞窟3つ+霊所3つ」。洞窟の合計は約2km。トイレや飲み物は上陸地点で探せることが多いですが、乗船前に済ませておくのが安心です。Tuyến 3 = "3 hang + 3 điểm tâm linh", tổng chiều dài hang ~2 km. Nên đi vệ sinh, mua nước trước khi lên thuyền.

    👀 見どころĐIỂM NHẤN 漕ぎ手の多くは近くの村の女性たち。洞窟内は天井が低い所があるので、頭を下げ、手を舟の外に出さないように。→ チャンアンの詳しい話 Người chèo phần lớn là phụ nữ các làng quanh đây. Trong hang có chỗ trần rất thấp: cúi đầu, không thò tay ra ngoài. → Tìm hiểu thêm về Tràng An
    🚩 引率メモGHI CHÚ DẪN ĐOÀN
    • Hỏi người chèo: "Tuyến này có qua phim trường Kong không?"
    • Tip người chèo tuỳ tâm, tham khảo 50–100k/thuyền.
    • チップは任意(目安:1艘50,000〜100,000ドン)。
    💭 いまのあなたへDÀNH CHO BẠN LÚC NÀY3時間座っていると腰やお尻が疲れてきます。上陸ポイントでは歩いて伸びを。外は日差しが強いので帽子・日傘を、洞窟の中はひんやり——その差も楽しんで。漕ぎ手さんに「Cảm ơn!(カム オン)」と声をかけると、きっと笑顔が返ってきます。Ngồi thuyền lâu sẽ mỏi lưng – mỗi lần lên bờ hãy đi lại, vươn vai. Ngoài trời nắng thì đội mũ, che ô; vào hang lại mát lạnh. Đừng quên cảm ơn cô lái đò nhé.
  7. 🚗
    15:45 – 16:05~15–20分'

    ハンムアへ移動 ⚑ 判断ポイントSang Hang Múa ⚑ Điểm quyết định

    🚗 6–7 km
    行く/スキップの判断:16:15以降の到着になる・雨・体調不良の人がいる → ハンムアはスキップしてハノイへ。 Đi hay bỏ? Nếu đến sau 16:15, trời mưa, hoặc có người mệt → bỏ Hang Múa, về thẳng Hà Nội.
    💭 いまのあなたへDÀNH CHO BẠN LÚC NÀY舟のあとは疲れが出てくる頃。体調は正直に伝えてください。登らないのも立派な選択です。ふもとで休んでいても、旅は十分楽しめます。Sau 3 tiếng trên thuyền, ai mệt cứ nói thật. Không leo cũng là lựa chọn tốt – nghỉ dưới chân núi vẫn trọn vẹn chuyến đi.
  8. 🥾
    16:05 – 17:30約1.5時間~1,5 tiếng 任意tuỳ chọn

    ハンムア — 486段の先の絶景Hang Múa — 486 bậc đá lên đỉnh

    🎫 150.000đ🪜 486段 bậc⬆ 20–45分'⬇ 15–20分'🌇 日没 約17:35hoàng hôn ~17:35
    1Bắt đầu leo
    登り始め 岩山に刻まれた石段を一段ずつ。最初が一番きついので、ゆっくりと。Bắt đầu leo Bậc đá men theo núi; đoạn đầu dốc nhất, cứ đi chậm.Shyamal, CC BY-SA 4.0
    2Thấy đỉnh tháp
    頂上が見えてくる 小塔の立つ峰へ、稜線沿いの道。眼下に田んぼが広がり始めます。Thấy đỉnh tháp Đường men sống núi lên đỉnh có tháp nhỏ; ruộng đồng hiện ra bên dưới.lumoplank, CC0
    3Lên tới đỉnh
    頂上に到着 岩の上から360°。風が気持ちいい場所。足元が狭いので注意。Lên tới đỉnh Tầm nhìn 360°, gió mát; đá hẹp, cẩn thận bước chân.Shyamal, CC BY-SA 4.0
    4Toàn cảnh Tam Cốc
    タムコックを一望 蛇行するゴードン川と石灰岩の峰。登ったご褒美の景色。Toàn cảnh Tam Cốc Sông Ngô Đồng uốn lượn giữa núi đá – phần thưởng sau 486 bậc.Shyamal, CC BY-SA 4.0
    • 16:05 入場・登山開始 → 16:30〜16:45 山頂(分かれ道の右=龍の像、左=観音像)
    • 山頂で20分ほど。夕方の光で石灰岩の峰が金色に。
    • 17:10頃下山開始 → 17:30 駐車場
    • 16:05 vào cổng, bắt đầu leo → 16:30–16:45 lên đỉnh (ngã rẽ: phải – tượng rồng, trái – tượng Quan Âm).
    • Ở đỉnh ~20 phút, nắng chiều nhuộm vàng núi đá.
    • ~17:10 xuống → 17:30 về bãi xe.
    🚩 引率メモGHI CHÚ DẪN ĐOÀN
    • Người không leo có thể nghỉ ở quán cà phê/khu hồ sen dưới chân núi.
    • Bậc đá dốc và trơn khi mưa – đi chậm, xuống trước 17:15 để còn ánh sáng.
    • 登らない人はふもとのカフェで休憩可。
    • 石段は急で雨だと滑りやすい。17:15までに下山開始。
    💭 いまのあなたへDÀNH CHO BẠN LÚC NÀY自分のペースで大丈夫。ときどき振り返ると、登るほどに景色が広がっていきます。息が上がったら立ち止まって水を一口。頂上の風は格別です。Leo theo nhịp của mình. Thỉnh thoảng quay lại nhìn – càng lên cao cảnh càng mở ra. Mệt thì dừng, uống ngụm nước. Gió trên đỉnh rất đáng công leo.
  9. 🌙
    17:30 – 19:45約2〜2.5時間~2–2,5 tiếng

    ハノイへ帰路・解散Về Hà Nội · giải tán

    🛣 ~100 km🚦 土曜夕方の渋滞ありtối thứ Bảy dễ tắc

    土曜の夕方はハノイ入口(Pháp Vân / Giải Phóng)が混みやすく、ホテル着は19:30〜20:00頃の見込み。お疲れさまでした!

    Tối thứ Bảy cửa ngõ Pháp Vân / Giải Phóng hay tắc, dự kiến về khách sạn 19:30–20:00. Cảm ơn mọi người!

    💭 いまのあなたへDÀNH CHO BẠN LÚC NÀY一日おつかれさまでした。帰りの車内は写真を見返したり、眠ったり。ドライバーは一日運転して一番疲れている時間です。眠くなったら迷わず休憩を。最後まで安全第一で。Một ngày dài rồi – trên xe xem lại ảnh hoặc ngủ một giấc. Lúc này lái xe mệt nhất: buồn ngủ thì dừng nghỉ ngay. An toàn đến phút cuối.
    🚩 引率メモGHI CHÚ DẪN ĐOÀN Nếu cần nghỉ chiều về: trạm dừng nghỉ Duy Tiên – hướng Bắc (Km 227+300, rẽ phải theo biển báo), ~40 phút sau khi rời Hang Múa – nên dừng ở đây trước khi vào đoạn tắc Pháp Vân. Nhắn nhóm giờ dự kiến tới nơi khi rời trạm.帰りに休憩する場合はDuy Tiên サービスエリア(ハノイ方面)へ。ハンムアから約40分。ハノイ入口の渋滞前に済ませておくと安心。
弐

千年の物語 — なぜホアルー、なぜハノイへ?Chuyện ngàn năm — Vì sao Hoa Lư, vì sao dời về Thăng Long?

ベトナム最初の統一王朝は、なぜこの山の中に都を置き、42年後になぜ去ったのか。Vì sao triều đại thống nhất đầu tiên đóng đô giữa núi đá, và vì sao 42 năm sau lại rời đi?

Cổng đền vua Đinh, Hoa Lư
ホアルー古都・丁先皇廟の門。背後に天然の城壁となった石灰岩の山Cổng đền vua Đinh, Cố đô Hoa Lư – phía sau là núi đá "tường thành tự nhiên" · Richard Mortel, CC BY 2.0
Đền vua Đinh Tiên Hoàng
丁先皇(ディン・ティエン・ホアン)廟Đền vua Đinh Tiên Hoàng · Jean-Pierre Dalbéra, CC BY 2.0

📜 年表 — 日本と並べて📜 Niên biểu — đặt cạnh lịch sử Nhật Bản

  1. 938
    白藤江(バクダン江)の戦い。呉権(ゴー・クエン)が南漢軍を破り、約1000年続いた中国支配が終わる。Chiến thắng Bạch Đằng. Ngô Quyền đánh bại quân Nam Hán, chấm dứt ~1000 năm Bắc thuộc.
  2. 944
    –968
    十二使君の乱。国が12人の豪族に分裂し、20年以上の内乱へ。Loạn 12 sứ quân. Đất nước chia cắt bởi 12 thế lực cát cứ hơn 20 năm.
  3. 968
    丁部領(ディン・ボ・リン)が全国を統一し皇帝に(丁先皇)。国号を「大瞿越(ダイコーベト)」とし、故郷ホアルーを都に。Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn, lên ngôi (Đinh Tiên Hoàng), đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt, đóng đô ở quê hương Hoa Lư.
  4. 980
    丁先皇の暗殺(979)後、将軍黎桓(レ・ホアン)が即位=前黎朝。翌981年、宋の大軍を撃退。Sau khi vua Đinh bị ám sát (979), Lê Hoàn lên ngôi – nhà Tiền Lê; năm 981 đánh tan quân Tống.
  5. 1009
    李公蘊(リ・コン・ウアン)がホアルーで即位=李朝。Lý Công Uẩn lên ngôi tại Hoa Lư – mở đầu nhà Lý.
  6. 1010
    「遷都の詔」を発し、都を大羅(ダイラ)へ。「昇龍(タンロン)」と命名=今のハノイ。李朝は216年続く長期政権に。Ban Chiếu dời đô, chuyển kinh đô ra Đại La, đặt tên Thăng Long – Hà Nội ngày nay. Nhà Lý kéo dài 216 năm.
  7. 1258
    –1288
    陳(チャン)朝がモンゴル(元)の侵攻を3度撃退。チャンアンの奥にある「武林行宮」は陳朝ゆかりの地。Nhà Trần 3 lần đánh thắng quân Mông–Nguyên. Hành cung Vũ Lâm trong Tràng An gắn với nhà Trần.
  8. 2010
    10月10日、ハノイで「昇龍・ハノイ千年祭」。同年、タンロン遺跡が世界遺産に。10/10: Đại lễ 1000 năm Thăng Long – Hà Nội. Cùng năm, Hoàng thành Thăng Long thành Di sản Thế giới.
  9. 2014
    チャンアン景観複合体がベトナム初の世界複合遺産(自然+文化)に。ホアルー古都もその一部。Quần thể danh thắng Tràng An là Di sản hỗn hợp (thiên nhiên + văn hoá) đầu tiên của Việt Nam; Cố đô Hoa Lư nằm trong quần thể.
938 – Cọc Bạch Đằng
938 白藤江の杭 満潮に隠れる木の杭で敵船を座礁させる戦法。1288年のモンゴル戦でも再び使われた(博物館の絵)。938 – Cọc Bạch Đằng Cắm cọc gỗ ngầm, chờ thủy triều rút cho thuyền giặc mắc cạn; năm 1288 dùng lại chiến thuật này (tranh bảo tàng).Gary Todd, CC0
2010 – Hoàng thành Thăng Long
2010 タンロン皇城 1000年続いた都の中心部。2010年に世界遺産に登録。2010 – Hoàng thành Thăng Long Trung tâm kinh đô suốt 1000 năm, Di sản Thế giới năm 2010.katiebordner, CC BY 2.0

🗺 1000年前の「ベトナム」はこんな形🗺 Bản đồ "Việt Nam" 1000 năm trước

Map of mainland Southeast Asia c. 1000–1100
🔍 タップで拡大。🔍 Chạm để phóng to. 西暦1000〜1100年頃の東南アジア大陸部。青=大越(ホアルー・大羅)、黄=チャンパ、赤=クメール(アンコール)Đông Nam Á lục địa khoảng 1000–1100. Xanh = Đại Việt (Hoa Lư, Đại La), vàng = Champa, đỏ = Khmer (Angkor) · Javierfv1212, CC0
  • 🔵 大瞿越(のちの大越)=今の北部だけ。紅河デルタと周辺の山地、南はタインホア・ゲアン・ハティン(ほぼ今のNgang峠)まで。おなじみの「S字」はまだありません。ホアルーはデルタの南端、平野が山にぶつかる場所にあります。
  • 🟡 チャンパ王国(チャム族)。中部の海岸沿いはヒンドゥー文化の別の王国でした。都はインドラプラ(今のクアンナム)、1000年頃にヴィジャヤ(今のビンディン)へ。ミーソン遺跡やチャム塔は彼らの遺産。982年には黎桓がチャンパに遠征しています。
  • 🔴 クメール帝国(アンコール)。今のホーチミン市やメコンデルタはクメールの土地。少し後の12世紀前半にアンコール・ワットが建てられます。
  • 北は宋(中国)。独立を守るための緊張関係が続きました。
  • 🔵 Đại Cồ Việt (sau là Đại Việt) chỉ là miền Bắc ngày nay: đồng bằng sông Hồng, trung du, phía Nam đến Thanh Hóa – Nghệ An – Hà Tĩnh (khoảng Đèo Ngang). Chưa có "hình chữ S". Hoa Lư nằm ở rìa Nam đồng bằng, nơi đồng bằng gặp núi.
  • 🟡 Vương quốc Champa của người Chăm theo văn hoá Ấn Độ giáo trải dọc duyên hải miền Trung. Kinh đô Indrapura (Quảng Nam), khoảng năm 1000 dời vào Vijaya (Bình Định). Mỹ Sơn, tháp Chăm là di sản của họ. Năm 982 Lê Hoàn đánh Champa.
  • 🔴 Đế quốc Khmer (Angkor): Nam Bộ và đồng bằng sông Cửu Long ngày nay thuộc Khmer; đầu thế kỷ XII họ xây Angkor Wat.
  • Phía Bắc là nhà Tống – mối đe doạ thường trực với nền độc lập.
🟡 Thánh địa Mỹ Sơn (Champa)
🟡 ミーソン聖域(チャンパ) チャンパ王国のヒンドゥー教の聖地。赤レンガの塔が森に残る(世界遺産)。🟡 Thánh địa Mỹ Sơn (Champa) Thánh địa Ấn Độ giáo của Champa, tháp gạch đỏ giữa rừng (Di sản Thế giới).Philip Nalangan, CC BY 4.0
🔴 Angkor Wat (Khmer)
🔴 アンコール・ワット(クメール) 12世紀前半に建てられたクメール帝国の大寺院。🔴 Angkor Wat (Khmer) Đền lớn của đế quốc Khmer, xây đầu thế kỷ XII.Satdeep Gill, CC BY-SA 4.0
➡ 「S字」ができるまで(南進 Nam tiến)➡ Hình chữ S hình thành thế nào (Nam tiến)
  1. 1069
    李朝がチャンパから3州を獲得(今のクアンビン・クアンチ北部)。Nhà Lý lấy 3 châu Bố Chính, Địa Lý, Ma Linh (Quảng Bình, bắc Quảng Trị nay).
  2. 1306
    陳朝の玄珍(フエン・チャン)公主がチャンパ王に嫁ぎ、その結納として烏州・里州(今のフエ周辺)を得る。Công chúa Huyền Trân nhà Trần lấy vua Chăm Chế Mân; Đại Việt nhận châu Ô, châu Lý (vùng Huế nay).
  3. 1471
    黎聖宗がチャンパの都ヴィジャヤを攻略。Lê Thánh Tông chiếm kinh đô Vijaya của Champa.
  4. 17–18c
    阮氏がメコンデルタまで進出し、18世紀半ばに今の南部までが含まれる=ほぼ現在の「S字」に。Các chúa Nguyễn mở đất đến đồng bằng sông Cửu Long; giữa thế kỷ XVIII lãnh thổ gần như hình chữ S ngày nay.

🇯🇵 同じ頃の日本も、北海道(蝦夷地)や沖縄(琉球)はまだ「日本」ではありませんでした。国の形は千年かけて今の姿になったのです。

🇯🇵 Nhật Bản thời đó cũng chưa bao gồm Hokkaido (Ezo) và Okinawa (Lưu Cầu) – hình hài đất nước của cả hai đều thành hình qua cả ngàn năm.

🏯 なぜホアルーが都だったのか🏯 Vì sao chọn Hoa Lư?

⛰

天然の城壁Tường thành tự nhiên

約300haの盆地を石灰岩の峰が屏風のように囲む。人が築いたのは山と山の隙間を塞ぐ土と煉瓦の壁だけ。

Lòng chảo ~300 ha được núi đá vôi bao quanh như bức bình phong; chỉ cần đắp tường đất, gạch nối các khe núi.

🌊

水の堀Hào nước

黄龍川(ホアンロン川)と周囲の湿地が天然の堀に。舟でしか近づけない要塞でした。

Sông Hoàng Long và đầm lầy xung quanh thành hào tự nhiên – một pháo đài chỉ tiếp cận được bằng thuyền.

🎏

英雄の故郷Quê hương người anh hùng

丁部領の生まれ故郷。牛飼いの少年時代、葦の花を旗にして村の子どもたちと戦争ごっこをした逸話「葦旗の陣(cờ lau tập trận)」は今も祭りで再現されます。

Quê của Đinh Bộ Lĩnh. Tích "cờ lau tập trận" thời chăn trâu vẫn được tái hiện trong lễ hội đền vua Đinh.

→ 内乱と外敵の時代、まず必要だったのは「守れる都」でした。

→ Thời loạn lạc và giặc ngoài, điều cần nhất là một kinh đô dễ phòng thủ.

🐉 なぜ都を移したのか(1010年)🐉 Vì sao dời đô (1010)?

🔒

守りには強いが、狭いDễ thủ nhưng chật hẹp

山に囲まれた盆地は、人口・農地・交易を広げるには狭すぎた。国が安定すると「守る都」から「育てる都」が必要に。

Vùng núi bao bọc quá chật để phát triển dân cư, ruộng đất, giao thương. Khi đất nước ổn định, cần một kinh đô để "phát triển" chứ không chỉ để "giữ".

🧭

大羅の「地の利」"Địa lợi" của Đại La

紅河のほとりの広く平らな高台で、洪水に強く、東西南北の中心。詔は「龍が蟠(わだかま)り虎が踞(うずくま)る地勢」と讃えます。

Đất rộng, bằng phẳng, cao ráo bên sông Hồng, ở giữa bốn phương – "thế rồng cuộn hổ ngồi".

⏳

短命王朝からの脱却Thoát khỏi vận "đoản mệnh"

詔は「丁・黎の二家は私意に従い天命を軽んじたため、国運が長く続かなかった」と述べます。結果、李朝は216年続きました。

Chiếu viết: hai nhà Đinh, Lê "theo ý riêng, coi thường mệnh trời" nên vận nước ngắn ngủi. Nhà Lý sau đó tồn tại 216 năm.

朕欲因此地利以定厥居,卿等如何?

"Trẫm muốn nhân địa lợi ấy mà định chỗ ở, các khanh nghĩ thế nào?"

「朕はこの地の利によって都を定めたいと思う。諸卿はどう思うか」

——『遷都の詔(Chiếu dời đô)』の結び。皇帝が一方的に命じるのではなく、臣下に意見を問う形で終わるのが特徴です。— câu kết của Chiếu dời đô. Điểm đặc biệt: nhà vua kết thúc bằng việc hỏi ý kiến quần thần.

🐉 昇龍伝説:李太祖の船が大羅の城下に着いたとき、黄金の龍が天に昇るのが見えた——それで新しい都を「昇龍(タンロン)」と名付けたと伝えられます(伝説)。ハノイの街に龍のモチーフが多いのはこのため。 🐉 Truyền thuyết: khi thuyền vua Lý tới thành Đại La, thấy rồng vàng bay lên, nên đặt tên kinh đô mới là Thăng Long ("rồng bay lên"). Vì thế Hà Nội có rất nhiều hình tượng rồng.
1Tượng Lý Thái Tổ
李太祖像 遷都を決めた李太祖。ハノイ・ホアンキエム湖畔に立つ。Tượng Lý Thái Tổ Vị vua dời đô, bên hồ Hoàn Kiếm.William Whyte, CC BY-SA 2.0
2Cột đá chạm rồng thời Lý
李朝の龍の石柱 タンロン皇城から出土(11〜13世紀)。波の上を龍が巻き上がる。Cột đá chạm rồng thời Lý Đào được ở Hoàng thành Thăng Long (thế kỷ XI–XIII): rồng cuộn trên sóng.Daderot, CC0
3Hoạ tiết rồng thời Lý
李朝の龍の文様 蛇のように細長く、波打つ体が特徴。中国の龍より優美でしなやか。Hoạ tiết rồng thời Lý Thân mảnh, uốn khúc như rắn – mềm mại hơn rồng Trung Hoa.Quocdung01604, CC BY-SA 4.0
4Bậc rồng điện Kính Thiên
敬天殿の龍の階段 皇城の正殿跡に残る石の龍(15世紀・黎朝)。龍は今もハノイの象徴。Bậc rồng điện Kính Thiên Rồng đá thềm chính điện Hoàng thành (thế kỷ XV, thời Lê) – rồng vẫn là biểu tượng Hà Nội.Gryffindor, CC BY-SA 3.0
ℹ 2025年7月の行政再編で、ニンビン省は旧ハナム省・ナムディン省と合併し新しい「ニンビン省」に。「ホアルー」の名は現在「ホアルー坊(phường Hoa Lư)」として残っています。 ℹ Từ 1/7/2025, Ninh Bình hợp nhất với Hà Nam và Nam Định thành tỉnh Ninh Bình mới; tên "Hoa Lư" nay là phường Hoa Lư.

🏮 1000年前のベトナムの暮らし🏮 Đời sống người Việt 1000 năm trước

ホアルーに都があった頃、人々はどんな文化の中で生きていたのでしょう。日本と似ているところ、違うところを探してみてください。

Thời kinh đô còn ở Hoa Lư, người Việt sống ra sao? Hãy thử tìm điểm giống và khác với Nhật Bản.

Chùa Một Cột
一柱寺(1049年創建・1955年再建)Chùa Một Cột (dựng 1049, dựng lại 1955) · norchas, CC BY 2.0

🙏 仏教の国Đất nước của Phật giáo

僧侶は王の相談役でした。969年、丁先皇は僧・匡越(クオン・ベト)を仏教界の長「僧統」に任命。高僧・萬行(ヴァン・ハイン)は李公蘊の即位を後押ししました。ハノイの一柱寺は、観音菩薩の夢を見た李太宗が1049年に建てたと伝わる、池の上に一本柱で立つお寺です。

Nhà sư là cố vấn của vua. Năm 969 Đinh Tiên Hoàng phong sư Khuông Việt làm Tăng thống; thiền sư Vạn Hạnh giúp Lý Công Uẩn lên ngôi. Chùa Một Cột tương truyền được vua Lý Thái Tông dựng năm 1049 sau giấc mơ thấy Quán Thế Âm.

Khuê Văn Các
文廟の奎文閣(ハノイ)Khuê Văn Các, Văn Miếu · Daderot, CC0

📚 孔子廟と科挙の始まりVăn Miếu và khoa thi đầu tiên

遷都から60年後、李朝は1070年に文廟(孔子廟)、1075年に最初の科挙、1076年に国子監(ベトナム最初の大学)を開きます。仏教と並んで儒教の学問が国づくりの柱に。ハノイの文廟は今も受験生がお参りする「学問の神様」の場所です。

60 năm sau dời đô, nhà Lý lập Văn Miếu (1070), mở khoa thi đầu tiên (1075) và Quốc Tử Giám (1076) – trường đại học đầu tiên. Đến nay sĩ tử vẫn đến Văn Miếu cầu may trước kỳ thi.

Múa rối nước
水上人形劇の金の亀Rối nước – rùa vàng · Steven C. Price, CC BY-SA 4.0

🎎 水上人形劇 & 王の田植えMúa rối nước & vua cày ruộng

稲作の国らしく、987年に黎桓(レ・ホアン)は自ら田を耕す儀式「籍田」を行いました。同じドイ山の寺の1121年の石碑には、水の上で金の亀が三つの山を背負って現れる人形劇の様子が刻まれています——今もハノイで観られる水上人形劇の最古の記録です。

Năm 987 Lê Hoàn lần đầu làm lễ tịch điền – vua tự cày ruộng ở núi Đọi. Cũng trên núi ấy, bia chùa Long Đọi Sơn (1121) tả cảnh rùa vàng đội ba núi nổi trên sóng nước – ghi chép sớm nhất về múa rối nước.

🦷 お歯黒・キンマ・刺青Nhuộm răng, ăn trầu, xăm mình

当時のベトナム人の「しるし」は黒い歯。キンマ(ビンロウ)を噛み、歯を黒く染める習慣は、中国人と自分たちを区別する誇りでした。日本の平安貴族のお歯黒とよく似ていますが、それぞれ独自に生まれた文化です。また陳朝の兵士は1285年、腕に「殺韃(モンゴルを倒せ)」の刺青を入れて戦いました。

Dấu hiệu người Việt xưa là răng đen: ăn trầu, nhuộm răng để phân biệt với người phương Bắc ("răng trắng như răng Ngô"). Giống tục お歯黒 của quý tộc Heian Nhật Bản nhưng hình thành độc lập. Năm 1285 quân Trần thích chữ "Sát Thát" lên tay.

🪙 「皇帝」とベトナム最初の硬貨"Hoàng đế" và đồng tiền đầu tiên

丁部領は国内で「皇帝」を名乗りましたが、宋からは「交趾郡王」の称号を受けました——内では皇帝、外では王。宮廷には大きな釜と虎の檻を置いて罪人を戒めたと記されています。970年からはベトナム最初の硬貨「太平興宝」(裏に「丁」の字)を鋳造しました。

Đinh Bộ Lĩnh xưng Hoàng đế trong nước, nhưng nhận tước "Giao Chỉ quận vương" của nhà Tống – trong xưng đế, ngoài xưng vương. Triều đình đặt vạc dầu, chuồng hổ để răn kẻ phạm tội. Từ năm 970 đúc đồng tiền đầu tiên Thái Bình hưng bảo (mặt sau có chữ 丁).

👘 衣・食・住・祭り・女性👘 Mặc, ăn, ở, lễ hội, phụ nữ

※当時の記録は少なく、多くは後の時代にまとめられた史書(『大越史記全書』1479年)や中国側の記録によるものです。

※ Tư liệu thời này rất ít; phần lớn dựa vào sử biên soạn về sau (Đại Việt sử ký toàn thư, 1479) và ghi chép của Trung Hoa.

Trang phục & tóc
後の時代の民族衣装(四身衣・ノンクアイタオ)Trang phục truyền thống về sau (áo tứ thân, nón quai thao) · Momili000, CC BY-SA 3.0

👕 着るもの・髪型Trang phục & tóc

庶民の男性は腰布(khố)一枚で上半身は裸、女性は胸当て(yếm)に巻きスカート(váy)が基本。中国の記録はベトナム人を「短い髪・刺青・裸足・黒い歯」と描いています。990年、宋の使者は「足をけがしたので跪けない」と言った黎桓が、すぐ後に裸足で川に入って魚を獲っているのを目撃したとか。宮廷の服は宋風でしたが、1040年に李太宗は宮女に錦織を学ばせ、宋の錦を使うのをやめました。

Dân thường: nam đóng khố, cởi trần; nữ mặc yếm, váy. Sách Trung Hoa tả người Giao Chỉ "tóc ngắn, xăm mình, đi chân đất, răng đen". Năm 990 sứ Tống thấy Lê Hoàn – vừa viện cớ đau chân không quỳ – lại lội chân đất xuống sông bắt cá. Triều phục theo kiểu Tống, nhưng năm 1040 Lý Thái Tông cho cung nữ học dệt gấm, thôi dùng gấm Tống.

Hoa văn trống đồng Ngọc Lũ
玉縷銅鼓の文様Hoa văn trống đồng Ngọc Lũ · Doremon360, CC BY-SA 4.0
Ngói thời Lý, Hoàng thành
皇城出土の李朝の瓦Ngói thời Lý, Hoàng thành · Nguyenkhanh159, CC BY-SA 4.0

🏠 住まい:高床と反った屋根Nhà ở: nhà sàn, mái cong

2000年以上前のドンソン文化の銅鼓には、舟の形に反った屋根の高床式の家、臼で米をつく人、羽飾りの踊り手が描かれています。李朝の皇城跡からは、菩提樹の葉(lá đề)の形に鳳凰を彫った素焼きの屋根飾りが出土し、国宝になっています。庶民の家は竹・木・茅葺きだったと考えられます。

Trống đồng Đông Sơn (hơn 2000 năm trước) khắc nhà sàn mái cong hình thuyền, người giã gạo, vũ công đội lông chim. Hoàng thành Thăng Long tìm thấy ngói đất nung thời Lý hình lá đề có chim phượng – nay là Bảo vật quốc gia. Nhà dân có lẽ làm bằng tre, gỗ, mái tranh.

Bát men ngọc thời Lý–Trần
李〜陳朝の青磁の碗Bát men ngọc thời Lý–Trần · Daderot, CC0
Chum ủ nước mắm (ngày nay)
ヌクマムを熟成させる甕(現代)Chum ủ nước mắm (ngày nay) · P. Hughes, CC BY 4.0

🍚 毎日のごはん:米・魚・野菜・ヌクマムĂn uống: cơm, cá, rau, nước mắm

主食は水田の米、おかずは川や田の魚と野菜。李朝の頃には青磁の碗も使われました。魚醤ヌクマムは当時から大切な産物で、史書には997年、宋の使者が「ヌクマムを要求する」ことを口実にゆすりを働いたため、宋の皇帝が使者派遣を控えた——という話まで残っています。1013年には税の対象にもなりました(いずれも後代の史書の記録)。

Bữa ăn chính là cơm lúa nước, cá sông đồng và rau; thời Lý đã dùng bát men ngọc. Nước mắm là sản vật quý: sử chép năm 997 sứ Tống lấy cớ "đòi nước mắm" để sách nhiễu, khiến vua Tống thôi cử sứ; năm 1013 nước mắm bị đánh thuế (theo sử biên soạn về sau).

Lễ hội
今も各地で行われる伝統の舟競争(現代・アンザン省)Đua thuyền truyền thống ngày nay (An Giang) · Mộc Viên, CC BY-SA 4.0

🎉 祭りLễ hội

987年、黎桓は王自ら田を耕す籍田の儀を行い、1121年の石碑には水上人形劇が記録されています——稲と水の国らしい行事です。ホアルーでは今も毎年旧暦3月8〜10日にチュオンイエン祭が開かれ、丁部領の「葦旗の陣」が再現されます。銅鼓に描かれた舟は、今も各地に残る舟競争の伝統を思わせます。

Năm 987 Lê Hoàn làm lễ tịch điền; bia năm 1121 ghi lại múa rối nước – lễ hội của xứ lúa nước. Ở Hoa Lư, lễ hội Trường Yên (8–10/3 âm lịch) vẫn tái hiện tích "cờ lau tập trận". Hình thuyền trên trống đồng gợi nhớ truyền thống đua thuyền còn ở nhiều nơi.

Vai trò người phụ nữ
李朝の倚蘭(イーラン)元妃の像Tượng Nguyên phi Ỷ Lan · Aogiapvang, PD

👩 活躍した女性たちVai trò người phụ nữ

ベトナムの女性は中国に比べて地位が高かったといわれます。紀元40年に漢に反乱を起こした徴(チュン)姉妹、248年の趙夫人(バー・チュウ)は今も英雄。ホアルーの楊雲娥(ズオン・ヴァン・ガー)は丁先皇と黎桓、二人の皇帝の皇后となり、黎朝の廟に祀られています。李朝の倚蘭(イーラン)は1069年、王がチャンパ遠征中に国を治め、その安定ぶりに王が奮起して勝利したと伝わります。

Phụ nữ Việt có vị thế cao hơn so với Trung Hoa. Hai Bà Trưng (năm 40), Bà Triệu (248) là anh hùng dân tộc. Dương Vân Nga là hoàng hậu của cả Đinh Tiên Hoàng và Lê Hoàn, được thờ ở đền vua Lê tại Hoa Lư. Nguyên phi Ỷ Lan nhiếp chính năm 1069 khi vua Lý Thánh Tông đánh Champa – nghe tin trong nước yên ổn, vua quyết đánh tiếp và thắng trận.

🇨🇳🇻🇳 中国との千年 — 支配の歴史と、分かち合う文化🇨🇳🇻🇳 Ngàn năm với Trung Hoa — lịch sử và văn hoá chung

「支配と抵抗」と「文化を分かち合う隣人」——その両方が、ベトナムと中国の千年です。

Vừa là lịch sử đô hộ và đấu tranh, vừa là câu chuyện hai láng giềng chia sẻ văn hoá – cả hai đều là ngàn năm Việt – Trung.

📜 支配の時代にもたらされたもの📜 Những gì thời Bắc thuộc để lại

  • 農業と暮らし:1世紀、九真(今のタインホア周辺)の太守任延(Nhâm Diên)は鉄の農具を作らせて田を広げ、婚姻の礼を教えたと『後漢書』に記されています。
  • 学問の祖:2〜3世紀の交趾太守士燮(Sĩ Nhiếp)は、戦乱の中原から逃れた多くの学者を受け入れ、都ルイラウ(今のバクニン省)で漢字と儒学を教えました。ベトナムでは今も「南交学祖」(南の地の学問の祖)として祀られています。
  • 仏教の中心地:ルイラウには中国とインドの僧が集まり、早くから仏教の拠点となりました。
  • Nông nghiệp: thế kỷ I, thái thú Cửu Chân Nhâm Diên cho đúc nông cụ sắt, khai khẩn ruộng đất, dạy lễ cưới hỏi (Hậu Hán thư).
  • Học tổ: thái thú Sĩ Nhiếp (thế kỷ II–III) đón nhiều học giả lánh loạn, mở trường dạy chữ Hán, Nho học ở Luy Lâu (Bắc Ninh); được tôn là "Nam Giao học tổ".
  • Trung tâm Phật giáo: Luy Lâu quy tụ tăng sĩ Trung Hoa và Ấn Độ.

🏮 今も分かち合う文化🏮 Văn hoá chung đến hôm nay

  • 旧正月(テト)と中秋節を祝い、家族と親孝行を大切にする価値観。
  • ことば:ベトナム語の語彙の約60〜70%が漢字由来(漢越語)。「Việt Nam=越南」「cảm ơn=感恩」のように、漢字が分かると意味が見えてきます。
  • 物語とドラマ:『三国志』『西遊記』、金庸の武侠小説、中国の時代劇はベトナムでも世代を超えて愛され、関羽や孫悟空はみんなの知る人物です。
  • 食:点心(há cảo, xíu mại)や麺料理など、華人の料理はベトナムの食卓にすっかり溶け込んでいます。
  • 華人(Người Hoa)はベトナム54民族の一つ。ホイアンの福建会館などの会館、ホーチミン市チョロンの寺は、両国の人々が共に築いた遺産です。
  • Cùng đón Tết Nguyên Đán, Tết Trung thu, cùng đề cao gia đình, chữ hiếu.
  • Ngôn ngữ: khoảng 60–70% từ vựng tiếng Việt có gốc Hán (từ Hán Việt).
  • Văn học, phim ảnh: Tam Quốc, Tây Du Ký, truyện Kim Dung, phim cổ trang Trung Quốc gắn với tuổi thơ nhiều thế hệ.
  • Ẩm thực: há cảo, xíu mại, mì… của người Hoa đã thành món quen thuộc.
  • Người Hoa là một trong 54 dân tộc Việt Nam; Hội quán Phúc Kiến (Hội An), chùa miếu ở Chợ Lớn là di sản chung.

🇻🇳 その上で育った「ベトナムらしさ」🇻🇳 Và bản sắc Việt

  • 約1000年(紀元前111年〜938年)の間に、漢字・儒教の官僚制度・仏教(中国とインドの両方から)が根づきました。
  • それでもベトナム語と、お歯黒・キンマなどの習慣は失われませんでした。公文書は漢文でしたが、李朝の頃から漢字を応用してベトナム語を書く「字喃(チューノム)」が現れ、陳朝で広まります。
  • 漢詩「南国山河」は、伝統的に李常傑(1077年)と結びつけられる詩で、ベトナムでは「最初の独立宣言」とも呼ばれます(作者・年代には諸説あり)。冒頭の2行:
    南國山河南帝居
    截然定分在天書
    Nam quốc sơn hà Nam đế cư
    Tiệt nhiên định phận tại thiên thư
    「南の国の山河には、南の皇帝が住む。その境は、天の書にはっきりと定められている」——漢字・漢文で書かれていること自体が、中国文化を共有しながら自分たちの国を名乗った当時のベトナムをよく表しています。
  • Trong ~1000 năm (111 TCN – 938), chữ Hán, bộ máy quan lại Nho giáo, Phật giáo (qua cả Trung Hoa và Ấn Độ) bén rễ.
  • Nhưng người Việt giữ được tiếng nói và phong tục riêng. Văn bản nhà nước viết chữ Hán, còn chữ Nôm xuất hiện lác đác từ thời Lý, phát triển thời Trần.
  • Bài thơ "Nam quốc sơn hà" theo truyền thống gắn với Lý Thường Kiệt (1077), được gọi là "bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên" (tác giả, niên đại còn tranh luận). Hai câu đầu:
    南國山河南帝居
    截然定分在天書
    Nam quốc sơn hà Nam đế cư
    Tiệt nhiên định phận tại thiên thư
    "Sông núi nước Nam vua Nam ở / Rành rành định phận tại sách trời." Bài thơ viết bằng chữ Hán – cho thấy người Việt thời ấy vừa chia sẻ văn hoá Hán, vừa khẳng định đất nước của riêng mình.

🇯🇵 日本とのつながり🇯🇵 Những sợi dây nối với Nhật Bản

阿倍仲麻呂、ハノイを治めるAbe no Nakamaro từng cai quản Hà Nội

百人一首「天の原 ふりさけ見れば 春日なる 三笠の山に 出でし月かも」の作者・阿倍仲麻呂は、唐の官僚「朝衡」として761〜767年頃、安南(今のハノイ)を治める安南都護・節度使を務めました。日本に帰れなかった彼は、ハノイでどんな月を見たのでしょう。

Tác giả bài thơ nổi tiếng trong Bách nhân nhất thủ, Abe no Nakamaro (tên Hán: Triều Hành), làm quan nhà Đường và cai quản An Nam (Hà Nội nay) khoảng 761–767.

チャンパの僧・仏哲と雅楽「林邑楽」Sư Phật Triết và nhạc Lâm Ấp trong nhã nhạc Nhật

林邑(チャンパ、今のベトナム中部)の僧仏哲は736年に来日し、752年の東大寺大仏開眼供養で舞楽を披露。彼が伝えた「林邑楽」(「菩薩」「抜頭」など)は今も雅楽として、春日若宮おん祭などで演じられています。2014年にはフエで「里帰り公演」も。

Nhà sư Phật Triết từ Lâm Ấp (Champa, miền Trung VN) sang Nhật năm 736, biểu diễn trong lễ khai nhãn Đại Phật chùa Tōdai-ji (752). "Lâm Ấp nhạc" ông truyền lại vẫn còn trong nhã nhạc gagaku; năm 2014 được biểu diễn "về quê" tại Huế.

その後:朱印船とアニオー姫Về sau: thuyền Châu ấn và công chúa Ngọc Hoa

ホアルーの時代(10〜13世紀)に大越と日本が直接交流した記録は見つかっていません。本格的な交流は17世紀。ホイアンには1590年代に日本人町の「日本橋(来遠橋)」が架けられ、1619年には長崎の朱印船貿易商荒木宗太郎が阮氏の姫玉華(アニオー)と結婚し、長崎に移り住みました。

Thời Hoa Lư (thế kỷ X–XIII) chưa thấy ghi chép giao lưu trực tiếp Đại Việt – Nhật Bản. Đến thế kỷ XVII: Chùa Cầu Hội An do người Nhật dựng (thập niên 1590); năm 1619 thương nhân Araki Sotarō cưới công chúa Ngọc Hoa của chúa Nguyễn, đưa về Nagasaki (tên Nhật "Anio").

Múa rối nước
ハノイの水上人形劇「仙女の舞」——旅の後、ハノイでぜひMúa rối nước Hà Nội – "Múa tiên" · Greg Willis, CC BY-SA 2.0

🇻🇳 歴史から読む「ベトナム人らしさ」🇻🇳 Tính cách người Việt nhìn từ lịch sử

⚠ ここで紹介するのは、一部の研究者による解釈であり、決まった事実ではありません。ベトナムには54の民族があり、地域や世代による違いも大きいもの。目の前の一人ひとりは、それぞれ違う個人です。 ⚠ Đây là cách lý giải của một số nhà nghiên cứu, không phải chân lý cố định. Việt Nam có 54 dân tộc, khác biệt vùng miền và thế hệ rất lớn – mỗi người là một cá nhân riêng.

ベトナムの人は「柔軟」「適応が早い」「臨機応変」とよく言われます。それは戦争のせいだけでしょうか? 研究者はいくつもの要因が重なったと考えています。

Người Việt hay được nhận xét là "linh hoạt", "thích ứng nhanh", "giỏi ứng biến". Có phải chỉ vì chiến tranh? Các nhà nghiên cứu cho rằng nhiều yếu tố đan xen.

🌾 ① 稲作と気まぐれな天候① Lúa nước và thời tiết thất thường

文化研究者チャン・ゴック・テム(Trần Ngọc Thêm)は、ベトナム文化の根を水田稲作に見ます。洪水や台風など予測しにくい自然と共に生きるため、自然を征服するより調和し、状況に応じて動的・柔軟に動く思考が育った——と。一方で彼は、その裏返しとして「物事をいい加減にしがち」という面も指摘しています(概説書による要約)。

GS. Trần Ngọc Thêm coi gốc văn hoá Việt là nông nghiệp lúa nước: sống chung với lũ lụt, bão gió khó đoán nên chọn hoà hợp với tự nhiên, tư duy tổng hợp – biện chứng, ứng xử năng động, linh hoạt. Ông cũng chỉ ra mặt trái là "thói tùy tiện".

🔄 ② 取り入れて「ベトナム化」する② Tiếp nhận rồi "Việt hoá"

中国の漢字・儒教、インド由来の仏教、のちにフランス、アメリカ……。外の文化を拒むのではなく取り入れて自分たちの形に変えるのが得意です。漢字からチューノム(字喃)を作り、仏教を土着の信仰と融合させ、フランスパンはバインミーに。日本が漢字から仮名を生んだのと少し似ていますね。

Chữ Hán, Nho giáo, Phật giáo, rồi văn hoá Pháp, Mỹ… người Việt không khước từ mà tiếp nhận rồi Việt hoá: chữ Hán thành chữ Nôm, Phật giáo hoà với tín ngưỡng dân gian, bánh mì Pháp thành bánh mì Việt – giống Nhật Bản sáng tạo chữ kana từ chữ Hán.

🛡 ③ 大国のはざまで生き抜く③ Sống còn giữa các cường quốc

今日の年表にもあるように、ベトナムは何度も大きな国の侵攻を受けてきました。白藤江の杭のように「弱きをもって強きを制す」知恵、村や家族の強い結束、理想より現実を見る実利的な考え方が育った、と多くの研究者は見ます。ただし戦争だけで性格が決まるわけではありません。

Như niên biểu hôm nay, Việt Nam nhiều lần đối mặt với các đế chế lớn. Từ đó hình thành trí tuệ "lấy yếu chống mạnh" (như cọc Bạch Đằng), sự gắn kết làng xã – gia đình, và lối nghĩ thực tế. Nhưng chiến tranh không phải yếu tố duy nhất.

🏘 ④ 村の自治とことわざ④ Làng xã và tục ngữ

「Phép vua thua lệ làng(王の法も村の掟に負ける)」——村ごとに独自の決まりを持ち、国の法と村の慣習の間でうまく折り合いをつけてきました(実際には役所の承認も必要でしたが)。「Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài(ひょうたんに入れば丸く、筒に入れば長くなる)」は、人は環境に合わせて形を変える、という意味のことわざです。

"Phép vua thua lệ làng" – mỗi làng có hương ước riêng, người Việt quen dung hoà giữa luật nước và lệ làng (dù thực tế hương ước vẫn cần quan phê duyệt). "Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài" – con người đổi hình theo môi trường sống.

⏳ 1000年前と今をつなぐもの⏳ Từ 1000 năm trước đến hôm nay

  • 米は今も食卓の中心。旧正月(テト)には、もち米の「バインチュン」を家族で包みます。
  • お歯黒は消えましたが、キンマ(trầu cau)は今も結婚の申し込みや結納に欠かせない縁起物です。
  • 村・家族のつながりは今も強く、テトには都会から故郷へ大移動が起きます。
  • 李朝の文廟には、今も受験生が合格祈願に訪れます。仏教と土着の信仰が共存するのも千年来の姿です。
  • Cơm vẫn là trung tâm bữa ăn; Tết cả nhà gói bánh chưng.
  • Răng đen không còn, nhưng trầu cau vẫn không thể thiếu trong lễ dạm ngõ, ăn hỏi.
  • Gắn bó làng – gia đình vẫn rất mạnh: Tết là cuộc "đại di cư" về quê.
  • Sĩ tử vẫn đến Văn Miếu cầu đỗ đạt; Phật giáo và tín ngưỡng dân gian vẫn song hành như ngàn năm trước.

🤝 日本から見たベトナム、ベトナムから見た日本🤝 Người Nhật nhìn người Việt – người Việt nhìn Nhật Bản

約68万人

日本に住むベトナム人(2025年末)。中国に次いで2番目に多い外国人グループで、技能実習・特定技能でも最大の国籍です。

Người Việt sinh sống tại Nhật (cuối 2025) – nhóm người nước ngoài đông thứ 2 sau Trung Quốc, đông nhất trong thực tập sinh kỹ năng và kỹ năng đặc định.

94%

日本を「信頼できる」と答えたASEAN諸国の人の割合(外務省 ASEAN世論調査 2025年)。

Người dân ASEAN cho rằng Nhật Bản "đáng tin cậy" (khảo sát của Bộ Ngoại giao Nhật, 2025).

一緒に働く中での印象Ấn tượng khi làm việc cùng nhau

ジェトロの現地レポートでは、日本企業の担当者が「予想以上に能力が高く、仕事に非常に積極的」と評価する一方、失敗を人に知られることを恥と感じやすい(面子)ため、日本式の面接質問がうまく機能しなかった例も紹介されています。また1970年代生まれと、高度成長期に育った1990年代生まれでは仕事観が違う、と世代差も強調しています。

Báo cáo JETRO: doanh nghiệp Nhật đánh giá nhân sự Việt "năng lực cao hơn mong đợi, rất chủ động", đồng thời lưu ý tâm lý giữ thể diện khi nói về thất bại, và khác biệt thế hệ (sinh thập niên 70 và 90 có quan niệm làm việc khác nhau).

東遊(ドンズー)運動 — 期待と挫折の歴史Phong trào Đông Du — hy vọng và dang dở

1905年、独立運動家ファン・ボイ・チャウは日露戦争に勝った日本に学ぼうと来日し、若者を留学させました(1908年には約200人)。しかし1907年に日本がフランスと協約を結ぶと運動は取り締まられ、1909年頃までに留学生は日本を去りました。良い面も苦い面も含めた、日越の古いつながりです。

Năm 1905, Phan Bội Châu sang Nhật, đưa thanh niên Việt sang du học (khoảng 200 người năm 1908). Năm 1907 Nhật ký hiệp ước với Pháp, phong trào bị trục xuất, kết thúc khoảng 1909 – một trang sử Việt–Nhật có cả hy vọng lẫn cay đắng.

そして今Và hôm nay

1973年に国交樹立。2023年には関係を最高レベルの「包括的戦略的パートナーシップ」に格上げしました。この旅で一緒に笑い、食べ、歩く時間も、千年の歴史の続きの小さな1ページです。

Thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1973; năm 2023 nâng lên Đối tác chiến lược toàn diện. Chuyến đi hôm nay – cùng cười, cùng ăn, cùng leo núi – cũng là một trang nhỏ nối dài câu chuyện ngàn năm ấy.

参

チャンアン — 「陸のハロン湾」Tràng An — "Hạ Long trên cạn"

世界複合遺産(2014)· 漢字で「長安」Di sản thế giới hỗn hợp (2014) · chữ Hán "長安"

Tràng An
洞窟を抜けると、また次の峰と水面が現れるRa khỏi hang là núi non và mặt nước mở ra · Vyacheslav Argenberg, CC BY 4.0

ここが特別な理由Vì sao đặc biệt?

  • 自然+文化の「複合遺産」:石灰岩のカルスト地形(塔のような峰・洞窟・川)と、ホアルー古都の遺跡が一体で登録。
  • 約3万年前の人の痕跡:洞窟から先史時代の人々の暮らしの跡が見つかっています。
  • 洞窟をくぐる川:峰と峰の間の谷を川がつなぎ、舟で山の「中」を通り抜けられる珍しい地形。
  • 「長安」:中国・唐の都と同じ字。古くは都やその周辺を指す美称でした。
  • Di sản hỗn hợp: địa hình karst (núi tháp, hang động, sông) và di tích Cố đô Hoa Lư được công nhận cùng nhau.
  • Dấu tích con người ~30.000 năm được tìm thấy trong các hang.
  • Sông xuyên núi: thuyền đi xuyên lòng núi qua các hang nước.
  • "Tràng An" (長安): cùng chữ với kinh đô nhà Đường, mỹ từ chỉ kinh kỳ.

舟の上のマナーとコツLưu ý trên thuyền

  • 救命胴衣は必ず着用。舟の上で立ち上がらない。
  • 洞窟では頭を低く。手や荷物を舟の外に出さない。スマホはストラップか袋に。
  • 漕ぎ手は近隣の村の女性が多く、順番制で働いています。お礼にチップ(任意)を。
  • 寺や祠では帽子を取り、静かに。肌の露出が多い服は避けて。
  • 日陰がほぼないので帽子・日焼け止めを。
  • Luôn mặc áo phao, không đứng dậy trên thuyền.
  • Trong hang: cúi thấp, không thò tay/đồ ra ngoài, giữ chặt điện thoại.
  • Người chèo phần lớn là phụ nữ địa phương, chèo theo lượt; tip tuỳ tâm.
  • Vào đền: bỏ mũ, giữ yên lặng, trang phục kín đáo.
  • Ít bóng râm – mang mũ, kem chống nắng.
Hang Nấu Rượu
酒造りの洞窟(第1ルート)Hang Nấu Rượu (tuyến 1)
Tràng An
水上の楼閣(第3ルート周辺)Thủy đình trên tuyến 3
参考:3つのルートTham khảo 3 tuyến
  • 1最長・洞窟9つ。Đền Trần、Phủ Khốngに立ち寄り。dài nhất, 9 hang; ghé Đền Trần, Phủ Khống.
  • 2洞窟4つ+霊所3つ。キングコングのロケ村があった静かなルート。4 hang + 3 điểm tâm linh; tuyến của phim trường Kong.
  • 3今日のルート。洞窟3つ+霊所3つ。Hang Đột(1km以上)と武林行宮が見どころ。2.5〜3時間。Tuyến hôm nay. 3 hang + 3 điểm tâm linh; Hang Đột (>1 km), Hành cung Vũ Lâm. 2,5–3 tiếng.
肆

ハンムア — 「舞の洞窟」と臥龍の山Hang Múa — hang múa và núi Ngọa Long

北部ベトナム屈指の絶景スポット。「ミニ万里の長城」とも呼ばれる486段の石段"Thánh địa sống ảo miền Bắc", "Vạn Lý Trường Thành thu nhỏ" với 486 bậc đá

Đỉnh Hang Múa
山頂の小塔と、ふもとに広がる田園。10月は収穫後の田に水が張られた景色にTháp nhỏ trên đỉnh và cánh đồng dưới chân núi – tháng 10 là ruộng sau gặt · Rod Waddington, CC BY-SA 2.0

📜 名前の由来と陳朝の王たち📜 Tên gọi và các vua Trần

13世紀、陳朝の初代皇帝陳太宗(チャン・タイ・トン, 1218–1277)は、この一帯に武林行宮と、修行の庵「太微庵(Am Thái Vi)」を築きました。行き来の途中でこのふもとの洞窟に立ち寄り、宮廷の女官たちの歌と舞(Múa)を楽しんだ——そこから村人たちが「舞の洞窟=Hang Múa」と呼ぶようになったと伝えられます(伝説)。

Tương truyền thế kỷ XIII, vua Trần Thái Tông (1218–1277) về Hoa Lư lập hành cung Vũ Lâm và Am Thái Vi. Mỗi lần qua đây, vua thường dừng chân xem cung nữ múa hát trong hang dưới chân núi – dân gian gọi là Hang Múa.

この行宮はモンゴル(元)軍と戦う陳朝の拠点でもあり、のちに陳仁宗はここから出家の道へ進み、ベトナム独自の禅宗「竹林派」を開きます。午前に舟で訪れる武林行宮と、午後に登るハンムアは、同じ王たちの物語でつながっているのです。

Hành cung cũng là căn cứ chống quân Mông–Nguyên; Trần Nhân Tông từ đây đi tu, gắn với sự ra đời của Thiền phái Trúc Lâm. Hành cung Vũ Lâm (đi thuyền buổi trưa) và Hang Múa (leo buổi chiều) cùng chung một câu chuyện về các vua Trần.

Đường leo Hang Múa
国旗がはためく岩場の登山道Lối leo giữa vách đá, cờ đỏ sao vàng tung bay

🧭 山の上のマップ🧭 Trên đỉnh có gì?

🪜

486段の石段486 bậc đá

万里の長城を模した石段。両脇には龍・鳳凰・鷲の石彫り。上りは20〜45分(休みながらでOK)。

Bậc đá mô phỏng Vạn Lý Trường Thành, hai bên có tượng rồng, phượng, đại bàng bằng đá. Leo 20–45 phút.

🐉

分かれ道:右=龍、左=観音Ngã rẽ: phải = rồng, trái = Quan Âm

頂上近くで道が二手に。右は稜線を這う石の龍と小塔(一番の写真スポット・岩場で狭い)、左は観音菩薩像。展望台は標高約142m。

Gần đỉnh đường chia hai: phải lên tượng rồng đá và tháp nhỏ (điểm chụp ảnh nổi tiếng, lối hẹp), trái lên tượng Quan Thế Âm Bồ Tát. Đỉnh cao ~142 m.

🌾

見下ろす景色Toàn cảnh

タムコックの谷、蛇行するゴードン川と小舟、石灰岩の峰々。黄金の稲は5〜6月、ふもとの約1haの蓮池は5〜7月が見頃。10月は夕方の光が主役です。

Thung lũng Tam Cốc, sông Ngô Đồng uốn lượn với thuyền nan, núi đá trùng điệp. Lúa chín tháng 5–6, đầm sen ~1 ha nở tháng 5–7; tháng 10 đẹp nhất là nắng chiều.

Hang Múa dragon
稜線を這う龍の像「臥龍(Ngọa Long)」——山の別名も「臥龍山」Tượng rồng trên sống núi – núi còn gọi là núi Ngọa Long · Superbass, CC BY-SA 4.0
Hang Múa aerial
霧の朝の稜線と石段(空撮)Sống núi và đường bậc đá trong sương sớm · Jakub Hałun, CC BY 4.0
Hang Múa
山頂からの眺めCảnh nhìn từ đỉnh
Hang Múa base
ふもとのエリア(エコロッジ・庭園・池)。登らない人はここで休憩Khu chân núi (ecolodge, vườn, hồ) – chỗ nghỉ cho người không leo · Khoitran1957, CC BY-SA 4.0

🥾 登山のポイント🥾 Mẹo leo núi

  • 入場 150,000ドン / 6:00〜19:00。民間のエコリゾート「Hang Múa Ecolodge」が運営。
  • スニーカー必須。荷物は最小限、水は必ず持参。手すりのない岩場もあるので足元に注意。
  • 龍の峰は狭く、写真待ちの列ができることも。日没(約17:35)の30分前には下山開始を。
  • 映画『キングコング』の撮影地として紹介されることがありますが、公式なロケ地はチャンアン・タムコック・ヴァンロンで、ハンムアは含まれません。
  • Vé 150.000đ, mở 6:00–19:00; do khu nghỉ dưỡng tư nhân Hang Múa Ecolodge vận hành.
  • Bắt buộc giày thể thao, mang ít đồ, nhớ nước; có đoạn đá không lan can.
  • Đỉnh rồng hẹp, có thể phải xếp hàng chụp ảnh. Xuống núi trước hoàng hôn (~17:35) khoảng 30 phút.
  • Hang Múa hay bị gắn với phim Kong, nhưng địa điểm quay chính thức là Tràng An, Tam Cốc, Vân Long.
伍

なぜニンビンは「ヤギ」なのかVì sao Ninh Bình nổi tiếng thịt dê?

石灰岩の山が育てた名物Đặc sản sinh ra từ núi đá vôi

Đàn dê ở Ninh Hải, Ninh Bình
ニンビン・ニンハイ村のヤギの群れĐàn dê ở Ninh Hải, Ninh Bình · Jakub Hałun, CC BY 4.0
  1. 山が牧場:ヤギは石灰岩の崖を自在に登り、放し飼いで育ちます。
  2. 野草と薬草を食べる:山の草木や薬草の葉を食べるため、身が締まって脂が少なく、臭みが少ない。
  3. 小さな耳の在来種:自然の草だけで育つ在来のヤギが好まれます。
  4. 世界も認めた:「ヤギのレモン和え(Dê tái chanh)」は2025年、世界の料理ランキングサイトTasteAtlasにランクイン。
  1. Núi là đồng cỏ: dê thả rông, leo vách đá vôi.
  2. Ăn lá cây, cỏ thuốc: thịt săn chắc, ít mỡ, ít mùi hôi.
  3. Giống dê cỏ tai nhỏ chỉ ăn thực vật tự nhiên được ưa chuộng.
  4. Được thế giới ghi nhận: dê tái chanh lọt bảng xếp hạng TasteAtlas (2025).

🍽 今日のメニュー例🍽 Thực đơn tham khảo

Dê tái chanh
Nguyễn Thanh Quang, CC BY-SA 3.0

Dê tái chanh 半生・チャレンジtái – thử thách

さっと湯通ししたヤギ肉をライム・レモングラス・生姜・ごま・ピーナッツで和えた一品。イチジクの葉(lá sung)で巻き、生姜入り味噌だれ(tương gừng)で。

Dê chần tái trộn chanh, sả, gừng, vừng, lạc; cuốn lá sung, chấm tương gừng.

Cơm cháy Ninh Bình
Nguyễn Thanh Quang, CC BY-SA 3.0

Cơm cháy (おこげ)

釜底のおこげを乾かして揚げた、パリパリのおせんべい状。ヤギのあんや肉でんぶをのせて。19世紀にニンビンの若者がハノイから持ち帰ったという言い伝えも。

Cơm cháy phơi khô rán giòn, rưới sốt dê/ruốc. Tương truyền do một chàng trai Ninh Bình thế kỷ XIX mang nghề từ Hà Nội về.

🔥 その他Các món khác

  • Dê nướng — 焼きnướng
  • Dê hấp — 蒸しhấp
  • Lẩu dê — ヤギ鍋lẩu
  • Nem dê — ヤギの生春巻き風nem
⚠ 生き血の料理(tiết canh)や血入りの酒(rượu tiết dê)は衛生面のリスクも。無理せず「Không, cảm ơn(いいえ、結構です)」でOK。 ⚠ Tiết canh, rượu tiết dê có rủi ro vệ sinh – hỏi trước, không ép khách.
🍻 乾杯は「モッ、ハイ、バー、ヨー!」(Một, hai, ba, dô! =1、2、3、それっ!) 🍻 Nâng ly: "Một, hai, ba, dô!"

🍜 ヤギ以外のニンビン名物🍜 Đặc sản Ninh Bình ngoài dê

Nem chua Yên Mạc
Hoangvantoanajc, CC BY-SA 3.0

Nem chua Yên Mạc

イェンマック村の発酵豚肉。薄切り豚肉と豚皮を炒り米粉と和え、グアバとバナナの葉で包んで自然発酵。ほんのり酸っぱく、お酒のつまみに。(生発酵なので無理せず)

Thịt lợn, bì trộn thính, gói lá ổi + lá chuối, lên men tự nhiên; vị chua nhẹ, chấm nước mắm tỏi chanh.

Rau muống xào tỏi
Andy Wright, CC BY 2.0

Rau muống xào tỏi

空芯菜のニンニク炒め。ベトナムの食卓の定番で、ヤギが苦手な人にも安心の一皿。

Món rau "quốc dân", an toàn cho người không ăn được dê.

Dê nướng đá
石焼きヤギ(イメージ)Dê nướng đá (minh hoạ) · Phương Huy, CC BY-SA 4.0

Dê nướng

焼いたヤギ肉にごまをまぶして。香ばしく、ヤギ初心者にも食べやすい調理法です。

Dê nướng rắc vừng – thơm, dễ ăn cho người lần đầu thử dê.

  • 🐚 オックヌイ(Ốc núi)— 石灰岩の山に棲む山のカタツムリ。生姜と蒸して、ライム唐辛子入りの魚醤で。コリコリして甘い。主に4〜8月の季節もの。
  • 🍜 ミエンルオン(Miến lươn)— 揚げたウナギと春雨のスープ。骨でとった優しい出汁で、日本人の口にもよく合います(朝食・軽食向き)。
  • 🦐 マムテップ(Mắm tép Gia Viễn)— 赤く香り高い発酵エビ味噌。そのままだと強烈なので、豚肉炒め(thịt rang mắm tép)で試すのがおすすめ。
  • 🐟 カーロー・トンチュオン(Cá rô Tổng Trường)— ホアルーのキノボリウオ。かつて王への献上品だったとも伝わる。揚げや土鍋煮で。小骨が多いので注意。
  • ⚠ ゴイカーニェック(Gỏi cá nhệch)— キムソンの川魚の刺身サラダ。珍味ですが生の淡水魚なので、今回はおすすめしません。
  • 🐚 Ốc núi — ốc sống trên núi đá vôi, hấp gừng, chấm nước mắm chanh ớt; giòn, ngọt. Mùa chính khoảng tháng 4–8.
  • 🍜 Miến lươn — lươn chiên giòn, miến, nước dùng ngọt từ xương lươn; rất hợp khẩu vị người Nhật.
  • 🦐 Mắm tép Gia Viễn — mắm đỏ, thơm nồng; nên thử qua món thịt rang mắm tép.
  • 🐟 Cá rô Tổng Trường — cá rô Hoa Lư, tương truyền từng là sản vật tiến vua; rán giòn hoặc kho niêu, nhiều xương.
  • ⚠ Gỏi cá nhệch Kim Sơn — đặc sản nhưng là cá nước lợ ăn sống; không khuyến khích cho đoàn.
陸

キングコングが来た谷Nơi King Kong từng "sống"

映画『キングコング:髑髏島の巨神』(2017)Phim "Kong: Skull Island" (2017)

Tràng An
映画の「髑髏島」そのままの風景Khung cảnh "Đảo Đầu Lâu" ngoài đời thực · Benjamin Smith, CC BY-SA 4.0
  • ハリウッド映画『Kong: Skull Island』は、ニンビンのチャンアン・タムコック・ヴァンロン、ハロン湾、クアンビン省などベトナム各地で撮影されました。
  • 謎の島に暮らす先住民の村のセットがチャンアンに再建され、2017年から「コング島(Bến đảo Kong)」として公開。竹と藁の家が並びます(第2ルート、航路により第3ルートからも)。
  • 🇯🇵 日本人アーティストMIYAVIさんが、島に不時着した日本兵パイロット「グンペイ・イカリ」役で出演。冒頭のシーンを思い出してみて。
  • 1992年のフランス映画『インドシナ』(アカデミー外国語映画賞)もタムコックで撮影されています。
  • "Kong: Skull Island" quay tại Tràng An, Tam Cốc, Vân Long (Ninh Bình), vịnh Hạ Long, Quảng Bình…
  • Phim trường làng thổ dân được dựng lại ở Tràng An, mở cửa từ 2017 (Bến đảo Kong) – trên tuyến 2, một số luồng tuyến 3 đi ngang.
  • 🇯🇵 Nghệ sĩ Nhật MIYAVI đóng vai phi công Nhật Gunpei Ikari trong phim.
  • Phim Pháp "Đông Dương" (Indochine, 1992, Oscar phim nói tiếng nước ngoài) cũng quay ở Tam Cốc.
漆

漢字で読むベトナムĐọc Việt Nam qua chữ Hán

ベトナム語の語彙の多くは漢語由来。地名も漢字にすると意味が見えてきます。Phần lớn từ vựng tiếng Việt là từ Hán Việt – người Nhật có thể "đọc" địa danh qua chữ Hán.

華閭
Hoa Lư
最初の都kinh đô đầu tiên
昇龍
Thăng Long
龍が昇る=旧ハノイrồng bay lên
河内
Hà Nội
川(紅河)の内側phía trong sông
寧平
Ninh Bình
安寧と平和yên ổn, bình yên
長安
Tràng An
唐の都と同じ字trùng tên kinh đô Đường
大瞿越
Đại Cồ Việt
968年の国号quốc hiệu năm 968
越南
Việt Nam
ベトナムViệt Nam
感恩
cảm ơn
ありがとうcảm ơn
注意
chú ý
注意(同じ意味)chú ý
捌

持ち物・お金・ひとこと会話Đồ mang theo · tiền · câu nói

🎒 持ち物チェックChecklist

  • スニーカーGiày thể thao
  • 帽子・サングラスMũ, kính râm
  • 日焼け止めKem chống nắng
  • 水(500ml×2)Nước (2 chai)
  • 現金(ドン)Tiền mặt VND
  • モバイルバッテリーSạc dự phòng
  • 折りたたみ雨具Áo mưa mỏng
  • スマホ用防水ポーチTúi chống nước
  • ウェットティッシュKhăn ướt
  • 小さめのバッグTúi nhỏ gọn

💴 お金の目安(1人)Chi phí tham khảo (1 người)

チャンアン舟Thuyền Tràng An300.000đ
ハンムア入場Vé Hang Múa150.000đ
昼食(ヤギ)Ăn trưa店・注文によるtuỳ món
舟のチップ(任意)Tip người chèo50.000–100.000đ/艘thuyền

💬 ひとこと会話Vài câu tiếng Việt

Xin chàoシン チャオ — こんにちはChào
Cảm ơnカム オン — ありがとうCảm ơn
Ngon quá!ゴン クア — すごくおいしい!Ngon quá!
Đẹp quá!デップ クア — すごくきれい!Đẹp quá!
Bao nhiêu tiền?バオ ニュー ティエン — いくら?Bao nhiêu tiền?
Không, cảm ơnホン、カム オン — いいえ、結構ですKhông, cảm ơn
Một, hai, ba, dô!モッ ハイ バー ヨー — 乾杯!Nâng ly!

🆘 緊急連絡Khẩn cấp

113 / 114 / 115警察 / 消防 / 救急Công an / Cứu hoả / Cấp cứu
(0229) 3890 217チャンアン管理事務所BQL Tràng An
0972 162 261レストラン Thành LongNhà hàng Thành Long